Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "ngón cái" (1)
ngón cái

Tiếng Anh
Danh từthumb
Tôi giơ ngón cái lên.
I raise my thumb.
Từ liên quan "ngón cái" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "ngón cái" (1)
Tôi giơ ngón cái lên.
I raise my thumb.
